Cách phát âm replenished

Filter language and accent
filter
replenished phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈplenɪʃt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm replenished
    Phát âm của xtiramisu (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  xtiramisu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của replenished

    • fill something that had previously been emptied

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm replenished trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt