Cách phát âm reshuffle

trong:
Filter language and accent
filter
reshuffle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːˈʃʌfl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reshuffle
    Phát âm của lkjohnson (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lkjohnson

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của reshuffle

    • a redistribution of something
    • shuffling again
    • shuffle again

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reshuffle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften