Cách phát âm resiliency

Filter language and accent
filter
resiliency phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm resiliency
    Phát âm của kaakaakaa (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kaakaakaa

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của resiliency

    • an occurrence of rebounding or springing back
    • the physical property of a material that can return to its original shape or position after deformation that does not exceed its elastic limit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resiliency trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl