Cách phát âm resistencia

resistencia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
re.sis'ten.siaore.sis'ten.θia
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm resistencia Phát âm của elchicodelostrucos (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm resistencia Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm resistencia Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resistencia trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • resistencia ví dụ trong câu

    • A amor y fortuna, resistencia ninguna

      phát âm A amor y fortuna, resistencia ninguna Phát âm của (Từ )
    • La resistencia de una cadena se mide por su eslabón más débil. (José María Escrivá de Balaguer)

      phát âm La resistencia de una cadena se mide por su eslabón más débil. (José María Escrivá de Balaguer) Phát âm của (Từ )
    • El grupo de la Resistencia Gatuna está formado por todas aquellas personas que sin pudor dicen «en mi casa no entra un gato, y punto» (Pedro Zuazua Gil, En mi casa no entra un gato )

      phát âm El grupo de la Resistencia Gatuna está formado por todas aquellas personas que sin pudor dicen «en mi casa no entra un gato, y punto» (Pedro Zuazua Gil, En mi casa no entra un gato ) Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

resistencia đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ resistencia resistencia [ast] Bạn có biết cách phát âm từ resistencia?

Từ ngẫu nhiên: El Salvadorcarrocomputadoradesayunoputa