Cách phát âm resistencia

resistencia phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
re.sis'ten.siaore.sis'ten.θia
  • phát âm resistencia Phát âm của elchicodelostrucos (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm resistencia Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm resistencia Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resistencia trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • resistencia ví dụ trong câu

    • A amor y fortuna, resistencia ninguna

      phát âm A amor y fortuna, resistencia ninguna Phát âm của vozachudo2004 (Nam từ Bolivia)
    • La resistencia de una cadena se mide por su eslabón más débil. (José María Escrivá de Balaguer)

      phát âm La resistencia de una cadena se mide por su eslabón más débil. (José María Escrivá de Balaguer) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: inviernoVenezuelaparangaricutirimícuaroFranciscoa