Cách phát âm respectively

Filter language and accent
filter
respectively phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈspektɪvli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm respectively
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của respectively

    • in the order given

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respectively trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ respectively?
respectively đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ respectively respectively   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave