Cách phát âm restart

Filter language and accent
filter
restart phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  riːˈstɑːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm restart
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm restart
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của restart

    • start an engine again, for example
    • take up or begin anew

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm restart trong Tiếng Anh

restart phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm restart
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm restart trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ restart?
restart đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ restart restart   [en - uk]
  • Ghi âm từ restart restart   [en - usa]
  • Ghi âm từ restart restart   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh