Đánh vần theo âm vị: ˈrestɪd
-
phát âm restedPhát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của Arn_Wendt
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Draft animals often rested in the barnyard after a day of work in the fields.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rested trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: your, orange, Washington, a, work