Cách phát âm rested

Filter language and accent
filter
rested phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrestɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rested
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rested

    • not tired; refreshed as by sleeping or relaxing
  • Từ đồng nghĩa với rested

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rested trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rested?
rested đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rested rested   [en - uk]
  • Ghi âm từ rested rested   [en - usa]
  • Ghi âm từ rested rested   [en - other]
  • Ghi âm từ rested rested   [es - es]
  • Ghi âm từ rested rested   [es - latam]
  • Ghi âm từ rested rested   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork