Cách phát âm resumed

Filter language and accent
filter
resumed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈz(j)uːmd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm resumed
    Phát âm của busybee (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  busybee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của resumed

    • short descriptive summary (of events)
    • a summary of your academic and work history
    • take up or begin anew

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm resumed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ resumed?
resumed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ resumed resumed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou