Cách phát âm retail

trong:
Filter language and accent
filter
retail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈriːteɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm retail
    Phát âm của Kalani (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kalani

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm retail
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • retail ví dụ trong câu

    • retail park

      phát âm retail park
      Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • retail outlet

      phát âm retail outlet
      Phát âm của kalcozar (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của retail

    • the selling of goods to consumers; usually in small quantities and not for resale
    • be sold at the retail level
    • sell on the retail market
  • Từ đồng nghĩa với retail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retail trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ retail?
retail đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ retail retail   [en - uk]
  • Ghi âm từ retail retail   [vi]
  • Ghi âm từ retail retail   [egl]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion