Cách phát âm retread

Filter language and accent
filter
retread phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v: ˌriːˈtred; n: 'riːtred
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm retread
    Phát âm của Crustyoldbloke (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Crustyoldbloke

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm retread
    Phát âm của BigApple (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BigApple

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của retread

    • a used automobile tire that has been remolded to give it new treads
    • use again in altered form
    • give new treads to (a tire)
  • Từ đồng nghĩa với retread

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retread trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither