Cách phát âm retroflection

Filter language and accent
filter
retroflection phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm retroflection
    Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Loco

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của retroflection

    • a turning or tilting backward of an organ or body part
    • an articulatory gesture made by turning the tip of the tongue back against the roof of the mouth
    • the act of bending backward

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retroflection trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt