Cách phát âm revamp

Filter language and accent
filter
revamp phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːˈvæmp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm revamp
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm revamp
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của revamp

    • to patch up or renovate; repair or restore
    • provide (a shoe) with a new vamp

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revamp trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ revamp?
revamp đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ revamp revamp   [en - uk]
  • Ghi âm từ revamp revamp   [en - usa]
  • Ghi âm từ revamp revamp   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften