Cách phát âm revelling

Filter language and accent
filter
revelling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrevəlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm revelling
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của revelling

    • unrestrained merrymaking
    • take delight in
    • celebrate noisily, often indulging in drinking; engage in uproarious festivities

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revelling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril