Cách phát âm revolutionize

trong:
Filter language and accent
filter
revolutionize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌrevəˈluːʃənaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm revolutionize
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm revolutionize
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm revolutionize
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của revolutionize

    • change radically
    • overthrow by a revolution, of governments
    • fill with revolutionary ideas
  • Từ đồng nghĩa với revolutionize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm revolutionize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ revolutionize?
revolutionize đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ revolutionize revolutionize   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat