Cách phát âm rewarding

Filter language and accent
filter
rewarding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈwɔːdɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rewarding
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rewarding
    Phát âm của Cherries (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cherries

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rewarding

    • providing personal satisfaction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rewarding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat