Cách phát âm ribbonfish

trong:
Filter language and accent
filter
ribbonfish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪbənˌfɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ribbonfish
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ribbonfish

    • thin deep-water tropical fish 20 to 30 feet long having a red dorsal fin
    • marine fish having a long compressed ribbonlike body

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ribbonfish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou