Cách phát âm Ribisel

trong:
Ribisel phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm Ribisel Phát âm của alexsnehotta (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Ribisel Phát âm của imaru (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ribisel trong Tiếng Bavaria

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Ribisel phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈʁiːbiːzəl
  • phát âm Ribisel Phát âm của Nane666 (Nữ từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ribisel trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Ribisel ví dụ trong câu

    • Er hat viele Ribiseln in seinem Garten.

      phát âm Er hat viele Ribiseln in seinem Garten. Phát âm của Nane666 (Nữ từ Áo)

Từ ngẫu nhiên: Auf Wiederschauen!nicht einmalservusPfui TeufelGrüß Gott