Cách phát âm bagage

bagage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ba.ɡaʒ
  • phát âm bagage Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bagage trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • bagage ví dụ trong câu

    • J'ai perdu mon bagage au retour de Londres

      phát âm J'ai perdu mon bagage au retour de Londres Phát âm của trempels (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bagage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bagage Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bagage trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • bagage ví dụ trong câu

    • Jag kan inte hitta mitt bagage.

      phát âm Jag kan inte hitta mitt bagage. Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)
bagage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bagage Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bagage Phát âm của jaspio (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bagage trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • bagage ví dụ trong câu

    • Ik vind mijn bagage niet

      phát âm Ik vind mijn bagage niet Phát âm của pauljnl (Nam từ Hà Lan)
bagage phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm bagage Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bagage trong Tiếng Khoa học quốc tế

bagage phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm bagage Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bagage Phát âm của Sonnenkoenig (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bagage trong Tiếng Bavaria

bagage phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
[baˈɡ̊æːɕə]
  • phát âm bagage Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bagage trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • bagage ví dụ trong câu

    • Jeg kan ikke finde min bagage

      phát âm Jeg kan ikke finde min bagage Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)
bagage phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bagage Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bagage trong Tiếng Đức

bagage phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bagage Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bagage trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge