Cách phát âm riddles

Filter language and accent
filter
riddles phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪdl̩z
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm riddles
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của riddles

    • a difficult problem
    • a coarse sieve (as for gravel)
    • pierce with many holes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riddles trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften