Đánh vần theo âm vị: ˈrɪŋwɜːm
-
phát âm ringwormPhát âm của Diebuechse (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của Diebuechse
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringworm trong Tiếng Anh
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ringworm trong Tiếng Hà Lan
Từ ngẫu nhiên: water, antidisestablishmentarianism, hello, tomato, caramel