Cách phát âm rioting

Filter language and accent
filter
rioting phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈraɪətɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rioting
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rioting
    Phát âm của KieliAnne (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  KieliAnne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rioting

    • a state of disorder involving group violence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rioting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rioting?
rioting đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rioting rioting   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl