Cách phát âm risked

Filter language and accent
filter
risked phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm risked
    Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dysphonic

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của risked

    • a source of danger; a possibility of incurring loss or misfortune
    • a venture undertaken without regard to possible loss or injury
    • the probability of becoming infected given that exposure to an infectious agent has occurred

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm risked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ risked?
risked đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ risked risked   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen