Cách phát âm risks

Filter language and accent
filter
risks phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪsks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm risks
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm risks
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của risks

    • a source of danger; a possibility of incurring loss or misfortune
    • a venture undertaken without regard to possible loss or injury
    • the probability of becoming infected given that exposure to an infectious agent has occurred

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm risks trong Tiếng Anh

risks phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm risks
    Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  meerweib

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm risks trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ risks?
risks đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ risks risks   [en]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel