Cách phát âm rizado

Filter language and accent
filter
rizado phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ri'θa.do; ri'sa.do
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm rizado
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm rizado
    Phát âm của ocure (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  ocure

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rizado ví dụ trong câu

    • soy de pelo rizado

      phát âm soy de pelo rizado
      Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rizado trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rizado?
rizado đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rizado rizado   [es - latam]

Từ ngẫu nhiên: computadoradesayunoputatiempoChe Guevara