Cách phát âm roadblock

Filter language and accent
filter
roadblock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrəʊdblɒk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm roadblock
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roadblock
    Phát âm của bryanlong (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bryanlong

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm roadblock
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của roadblock

    • any condition that makes it difficult to make progress or to achieve an objective
    • a barrier set up by police to stop traffic on a street or road in order to catch a fugitive or inspect traffic etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roadblock trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ roadblock?
roadblock đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ roadblock roadblock   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave