Cách phát âm rocking

trong:
Filter language and accent
filter
rocking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɒkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rocking
    Phát âm của DanburyPete (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DanburyPete

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rocking ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rocking

    • a lump or mass of hard consolidated mineral matter
    • material consisting of the aggregate of minerals like those making up the Earth's crust
    • United States gynecologist and devout Catholic who conducted the first clinical trials of the oral contraceptive pill (1890-1984)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rocking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften