Cách phát âm rollback

Filter language and accent
filter
rollback phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrolˌbæk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rollback
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rollback

    • the act of forcing the enemy to withdraw
    • reducing prices back to some earlier level

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rollback trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh