Cách phát âm rooftop

trong:
Filter language and accent
filter
rooftop phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈruːftɒp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rooftop
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rooftop
    Phát âm của goangora (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  goangora

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rooftop ví dụ trong câu

    • Radio Rooftop Bar

      phát âm Radio Rooftop Bar
      Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Rooftop Concert

      phát âm Rooftop Concert
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rooftop

    • the top of a (usually flat) roof

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rooftop trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rooftop?
rooftop đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rooftop rooftop   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt