Cách phát âm Rosetta Stone

trong:
Filter language and accent
filter
Rosetta Stone phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  roʊˈzɛtə stoʊn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Rosetta Stone
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Rosetta Stone
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Rosetta Stone

    • a part of an inscribed granite stela that was originally about six feet tall and was set up in 196 BC; the inscriptions in hieroglyphics and Demotic and Greek gave the first clues to the decipherment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rosetta Stone trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Rosetta Stone?
Rosetta Stone đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Rosetta Stone Rosetta Stone   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature