Cách phát âm rotates

Filter language and accent
filter
rotates phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rəʊˈteɪts (Br), ˈroʊteɪts (Am)
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rotates
    Phát âm của alilee (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  alilee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rotates ví dụ trong câu

    • The earth rotates on its axis.

      phát âm The earth rotates on its axis.
      Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rotates

    • turn on or around an axis or a center
    • exchange on a regular basis
    • perform a job or duty on a rotating basis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotates trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rotates?
rotates đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rotates rotates   [en - uk]
  • Ghi âm từ rotates rotates   [en - usa]
  • Ghi âm từ rotates rotates   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh