Cách phát âm rotatorio

trong:
Filter language and accent
filter
rotatorio phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm rotatorio
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotatorio trong Tiếng Ý

rotatorio phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ro.taˈto.ɾjo
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm rotatorio
    Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alberbonillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rotatorio ví dụ trong câu

    • eje rotatorio

      phát âm eje rotatorio
      Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • movimiento rotatorio

      phát âm movimiento rotatorio
      Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rotatorio trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rotatorio?
rotatorio đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rotatorio rotatorio   [gl]

Từ ngẫu nhiên: magmaticoti voglio benepreferirebbelibrococcodrillo