Cách phát âm rounds

Filter language and accent
filter
rounds phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rounds
    Phát âm của kkun (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kkun

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rounds

    • a charge of ammunition for a single shot
    • an interval during which a recurring sequence of events occurs
    • a regular route for a sentry or policeman

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rounds trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou