Cách phát âm roundtable

Filter language and accent
filter
roundtable phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roundtable
    Phát âm của chdaol (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chdaol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của roundtable

    • a meeting of peers for discussion and exchange of views

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roundtable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither