Cách phát âm rowlock

Filter language and accent
filter
rowlock phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rowlock
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rowlock

    • a holder attached to the gunwale of a boat that holds the oar in place and acts as a fulcrum for rowing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rowlock trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rowlock?
rowlock đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rowlock rowlock   [en - uk]
  • Ghi âm từ rowlock rowlock   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt