Cách phát âm rows

Filter language and accent
filter
rows phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  raʊz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rows
    Phát âm của DYDR (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  DYDR

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rows

    • an arrangement of objects or people side by side in a line
    • an angry dispute
    • a long continuous strip (usually running horizontally)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rows trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rows?
rows đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rows rows   [en - uk]
  • Ghi âm từ rows rows   [en - usa]
  • Ghi âm từ rows rows   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork