Cách phát âm rubio

trong:
Filter language and accent
filter
rubio phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈru.bjo
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm rubio
    Phát âm của roberzo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  roberzo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rubio
    Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  beitter

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rubio
    Phát âm của Fernan23 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Fernan23

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rubio
    Phát âm của lartt (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  lartt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm rubio
    Phát âm của miller (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  miller

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubio trong Tiếng Tây Ban Nha

rubio phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm rubio
    Phát âm của AkaneTendo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  AkaneTendo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubio trong Tiếng Galicia

rubio phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm rubio
    Phát âm của sciberc (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  sciberc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rubio trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rubio?
rubio đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rubio rubio   [es - latam]

Từ ngẫu nhiên: resarcidochorizoamorcaballomujer