Cách phát âm ruchy

ruchy phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm ruchy Phát âm của halinagold (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruchy trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • ruchy ví dụ trong câu

    • Znużenie, które mnie owładnęło, przytępiło mój refleks i spowolniło ruchy.

      phát âm Znużenie, które mnie owładnęło, przytępiło mój refleks i spowolniło ruchy. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GdańskPrzemysławwigiliazajebisteŁódź