Cách phát âm ruminant

trong:
Filter language and accent
filter
ruminant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈruːmɪnənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ruminant
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ruminant

    • any of various cud-chewing hoofed mammals having a stomach divided into four (occasionally three) compartments
    • related to or characteristic of animals of the suborder Ruminantia or any other animal that chews a cud

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruminant trong Tiếng Anh

ruminant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ruminant
    Phát âm của Crumsli (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Crumsli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ruminant
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ruminant

    • qui rumine
    • mammifère pourvu d'un appareil digestif propre à la rumination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ruminant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter