Cách phát âm rushed

rushed phát âm trong Tiếng Anh [en]
rʌʃt
    Âm giọng Anh
  • phát âm rushed Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rushed trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rushed ví dụ trong câu

    • I rushed through my homework so I wouldn't miss my favorite TV show.

      phát âm I rushed through my homework so I wouldn't miss my favorite TV show. Phát âm của LFW101 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He was rushed into the E.R. straight away

      phát âm He was rushed into the E.R. straight away Phát âm của MarkPowers (Nam)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rushed

    • done under pressure

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rushed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rushed rushed [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ rushed?

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat