Cách phát âm rustiness

trong:
Filter language and accent
filter
rustiness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrʌstɪnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rustiness
    Phát âm của RebeccaYemm (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  RebeccaYemm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rustiness

    • the condition of being coated or clogged with rust
    • ineptitude or awkwardness as a consequence of age or lack of practice

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rustiness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt