-
phát âm RybnikPhát âm của riddle (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba LanPhát âm của riddle
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rybnik trong Tiếng Ba Lan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Rybnik trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Poznań, rzepakowy, Bartłomiej, wycieńczenie, otłuszczony