Cách phát âm sacked

Filter language and accent
filter
sacked phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sækt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sacked
    Phát âm của ameliacf (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ameliacf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sacked
    Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  OKUMALC50

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sacked

    • having been robbed and destroyed by force and violence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sacked trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sacked?
sacked đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sacked sacked   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather