Cách phát âm sadly

Filter language and accent
filter
sadly phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsædli
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sadly
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sadly
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sadly
    Phát âm của IreneLibra (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  IreneLibra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sadly

    • in an unfortunate way
    • with sadness; in a sad manner
    • in an unfortunate or deplorable manner

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sadly trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sadly?
sadly đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sadly sadly   [en - uk]
  • Ghi âm từ sadly sadly   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany