Cách phát âm safer

trong:
Filter language and accent
filter
safer phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm safer
    Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Marlfox

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của safer

    • strongbox where valuables can be safely kept
    • a ventilated or refrigerated cupboard for securing provisions from pests
    • contraceptive device consisting of a sheath of thin rubber or latex that is worn over the penis during intercourse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm safer trong Tiếng Anh

safer phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm safer
    Phát âm của daniska (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  daniska

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm safer trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ safer?
safer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ safer safer   [en - uk]
  • Ghi âm từ safer safer   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion