Cách phát âm salivation

Filter language and accent
filter
salivation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsælɪveɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm salivation
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm salivation
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm salivation
    Phát âm của embian (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  embian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của salivation

    • the secretion of saliva

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salivation trong Tiếng Anh

salivation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sa.li.va.sjɔ̃
  • phát âm salivation
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của salivation

    • production de salive par les glandes salivaires
  • Từ đồng nghĩa với salivation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm salivation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ salivation?
salivation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ salivation salivation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel