Cách phát âm samite

trong:
Filter language and accent
filter
samite phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsæmaɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm samite
    Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccerva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của samite

    • a heavy silk fabric (often woven with silver or gold threads); used to make clothing in the Middle Ages

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samite trong Tiếng Anh

samite phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm samite
    Phát âm của famadas (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  famadas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm samite
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của samite

    • ver samito

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm samite trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl