Cách phát âm sanglier

trong:
sanglier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɑ̃.ɡli.je
  • phát âm sanglier Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sanglier Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sanglier Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sanglier trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • sanglier ví dụ trong câu

    • les chasseurs cherchent le sanglier

      phát âm les chasseurs cherchent le sanglier Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Mon père est parti chasser le sanglier ce matin

      phát âm Mon père est parti chasser le sanglier ce matin Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain