Cách phát âm sapateiro

trong:
sapateiro phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
sapateiro
    Âm giọng Brazil
  • phát âm sapateiro Phát âm của luissandes (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sapateiro Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm sapateiro Phát âm của torcato (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sapateiro trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • sapateiro ví dụ trong câu

    • Quem te manda a ti sapateiro, tocar rabecão.

      phát âm Quem te manda a ti sapateiro, tocar rabecão. Phát âm của FernaandoMTz (Nam từ Brasil)
    • Não subas tu, sapateiro, acima da sandália.

      phát âm Não subas tu, sapateiro, acima da sandália. Phát âm của brutafloresta (Nam từ Brasil)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: árvorechimarrãoChico Buarquecelularporra