Cách phát âm sapper

trong:
Filter language and accent
filter
sapper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsæpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sapper
    Phát âm của brydalo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brydalo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sapper

    • a military engineer who lays or detects and disarms mines
    • a military engineer who does sapping (digging trenches or undermining fortifications)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sapper trong Tiếng Anh

sapper phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sapper
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sapper trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither