Cách phát âm saucisson

saucisson phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɔ.si.sɔ̃

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saucisson trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa
  • saucisson ví dụ trong câu

    • Le saucisson est une charcuterie appréciée des Français

      phát âm Le saucisson est une charcuterie appréciée des Français Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
  • Định nghĩa của saucisson

    • grosse saucisse séchée, fumée ou cuite qui se mange froide, coupée en tranches
    • boudin de poudre explosive
    • pain cylindrique

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Yves Saint LaurentmignonParischienfromage