Filter language and accent
filter
saucisson phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɔ.si.sɔ̃
  • phát âm saucisson
    Phát âm của kelidee (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  kelidee

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saucisson
    Phát âm của apricot (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  apricot

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saucisson
    Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Kenji75018

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm saucisson
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của saucisson

    • grosse saucisse séchée, fumée ou cuite qui se mange froide, coupée en tranches
    • boudin de poudre explosive
    • pain cylindrique

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saucisson trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture